tiết hạnh

Học thuật
Thân thiện
tiết hạnh

Người phụ nữ ấy được mọi người khen ngợi vì tiết hạnh.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lòng chung thủy, sự trinh tiết đức hạnh của một người phụ nữ đối với chồng mình: "Tiết hạnh" một khái niệm đạo đức truyền thống, thường được dùng trong xã hội phong kiến, để chỉ sự thủy chung, trinh trắng phẩm hạnh tốt đẹp của người phụ nữ trong quan hệ vợ chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Người phụ nữ ấy được cả làng khen ngợi tiết hạnh. (Người phụ nữ ấy được cả làng khen ngợi lòng chung thủy đức hạnh.)
    • Theo quan niệm xưa, tiết hạnh phẩm chất tối quan trọng của người vợ. (Theo quan niệm ngày xưa, lòng chung thủy đức hạnh phẩm chất tối quan trọng của người vợ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ gìn tiết hạnh": giữ gìn sự trinh tiết đức hạnh của bản thân (thường dùng cho phụ nữ theo lễ giáo phong kiến).

    • ấy đã một đời giữ gìn tiết hạnh, thờ chồng nuôi con. ( ấy đã cả đời giữ gìn lòng chung thủy, thờ phụng chồng nuôi dạy con cái.)
  • "Tiết hạnh vẹn toàn": lòng chung thủy đức hạnh hoàn toàn, không chê trách.

    • Câu chuyện về người phụ nữ tiết hạnh vẹn toàn được lưu truyền trong dân gian. (Câu chuyện về người phụ nữ lòng chung thủy đức hạnh hoàn toàn được lưu truyền trong dân gian.)
Biến thể từ gần giống
  • Tiết liệt (danh từ): sự cứng cỏi, kiên trinh đến mức quyết liệt (thường dùng để ca ngợi phẩm chất của người phụ nữ trong hoàn cảnh khó khăn để giữ gìn đức hạnh).

    • Tấm gương tiết liệt của được sử sách ghi lại. (Tấm gương kiên trinh của được sử sách ghi lại.)
  • Trinh tiết (danh từ): sự trong trắng, chưa từng quan hệ tình dục (thường dùng cho phụ nữ trước khi kết hôn, một phần của khái niệm "tiết hạnh").

    • Quan niệm trọng trinh tiết đã từ lâu đời. (Quan niệm coi trọng sự trong trắng đã từ lâu đời.)
Từ đồng nghĩa
  • Trinh bạch: sự trong trắng, thanh khiết (thường chỉ thân thể).
  • Đức hạnh: phẩm hạnh tốt đẹp, nết na (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho cả nam nữ).
Từ trái nghĩa
  • Phóng đãng: lối sống buông thả, không giữ gìn đức hạnh.
  • Dâm ô: hành vi tà dâm, đồi bại.
Lưu ý sử dụng
  • Từ cổ, mang tính lịch sử: "Tiết hạnh" một từ mang đậm màu sắc đạo đức phong kiến, thường chỉ xuất hiện trong văn chương cổ, sử sách hoặc khi nói về quan niệm xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày.
  • Ngữ cảnh sử dụng: Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng, mang tính ca ngợi, tán dương hoặc khi bàn luận về lịch sử, đạo đức truyền thống.
tiết hạnh

Người phụ nữ ấy được mọi người khen ngợi vì tiết hạnh.

  1. Lòng chung thủy của một người phụ nữ đối với chồng.